law of definite proportions
A chemistry teacher draws a diagram of water molecules on the board to illustrate the law of definite proportions.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Hóa học): - Định luật tỉ lệ xác định: Là một định luật cơ bản trong hóa học, phát biểu rằng mọi chất tinh khiết luôn chứa cùng một tập hợp các nguyên tố, và các nguyên tố này kết hợp với nhau theo một tỉ lệ khối lượng cố định, không đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật tỉ lệ xác định phát biểu rằng nước luôn bao gồm hydro và oxy theo tỉ lệ khối lượng 1:8.)
- (Joseph Proust đã xây dựng định luật tỉ lệ xác định vào đầu thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply the law of definite proportions": Áp dụng định luật tỉ lệ xác định.
- Chemists apply the law of definite proportions to identify unknown compounds. (Các nhà hóa học áp dụng định luật tỉ lệ xác định để xác định các hợp chất chưa biết.)
- "To violate the law of definite proportions": Vi phạm định luật tỉ lệ xác định (thường dùng trong bối cảnh lý thuyết hoặc thí nghiệm sai).
- The experiment seemed to violate the law of definite proportions, but it was due to measurement errors. (Thí nghiệm dường như vi phạm định luật tỉ lệ xác định, nhưng đó là do sai số đo lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Định luật Proust: Tên gọi khác của định luật tỉ lệ xác định, đặt theo tên nhà hóa học Joseph Proust.
- The law of definite proportions is also known as Proust's law. (Định luật tỉ lệ xác định còn được gọi là định luật Proust.)
- Tỉ lệ khối lượng: Khái niệm liên quan, chỉ tỉ lệ khối lượng giữa các nguyên tố trong một hợp chất.
Từ đồng nghĩa
- Định luật thành phần không đổi: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính bất biến của thành phần hóa học trong hợp chất.
Các cụm từ liên quan
- Định luật tỉ lệ bội: Một định luật khác trong hóa học (law of multiple proportions), dễ nhầm lẫn với định luật tỉ lệ xác định.
- The law of definite proportions is different from the law of multiple proportions. (Định luật tỉ lệ xác định khác với định luật tỉ lệ bội.)
Thành ngữ liên quan
- "Fixed ratio": Tỉ lệ cố định (không phải thành ngữ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh này).
- The law of definite proportions emphasizes the fixed ratio of elements in a compound. (Định luật tỉ lệ xác định nhấn mạnh tỉ lệ cố định của các nguyên tố trong một hợp chất.)